Kích thước ảnh thẻ, hộ chiếu và visa
Yêu cầu ảnh chính thức theo từng nước: kích thước in, pixel, dung lượng KB và màu phông. Mở bất kỳ kích thước nào để làm ảnh ngay trong trình duyệt.
Đã đối chiếu với hướng dẫn chính thức vào tháng 10 năm 2026. Quy định có thể thay đổi theo thời gian.
Việt Nam
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh hộ chiếuHộ chiếu · Nguồn: Cổng Dịch vụ công Bộ Công an | 4 × 6 cm | 472 × 709 | dưới 4 MB | trắng | 60–75% |
| Ảnh thẻ 3x4Ảnh thẻ thông dụng | 3 × 4 cm | 354 × 472 | — | trắng, xanh nhạt, xanh | 58–72% |
| Ảnh thẻ 4x6Ảnh thẻ thông dụng | 4 × 6 cm | 472 × 709 | — | trắng, xanh nhạt, xanh | 52–68% |
Mỹ
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh hộ chiếu MỹHộ chiếu · Nguồn: U.S. Department of State | 2 × 2 inch (51 × 51 mm) | 600 × 600 | 54 KB–10 MB | trắng, trắng ngà | 50–69% |
| Ảnh visa Mỹ (DS-160)Visa · Nguồn: U.S. Department of State | 600 × 600 px, 2 × 2 inch | 600 × 600 | dưới 240 KB | trắng, trắng ngà | 50–69% |
| Ảnh xổ số thẻ xanh DVVisa · Nguồn: U.S. Department of State | 600 × 600 px | 600 × 600 | dưới 240 KB | trắng, trắng ngà | 50–69% |
Anh
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh hộ chiếu AnhHộ chiếu · Nguồn: GOV.UK | 35 × 45 mm, tối thiểu 600 × 750 px | 700 × 900 | 50 KB–10 MB | xám nhạt, kem | 64–76% |
Canada
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh visa Canada (IRCC)Visa | 35 × 45 mm, tối thiểu 420 × 540 px | 700 × 900 | 60–240 KB | trắng, trắng ngà | 69–80% |
Úc
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh hộ chiếu ÚcHộ chiếu | 35 × 45 mm | 827 × 1063 | — | trắng, xám nhạt | 71–80% |
New Zealand
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh visa New ZealandVisa · Nguồn: Immigration New Zealand | 900 × 1200 px (3:4), 500 KB–3 MB | 900 × 1200 | 500 KB–3 MB | xám nhạt, trắng, trắng ngà | 55–72% |
Schengen / châu Âu
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh visa SchengenVisa | 35 × 45 mm | 827 × 1063 | — | xám nhạt, trắng, xanh nhạt | 70–80% |
Trung Quốc
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh hộ chiếu Trung QuốcHộ chiếu | 33 × 48 mm | 780 × 1134 | — | trắng | 58–69% |
| Ảnh visa Trung QuốcVisa | 420 × 560 px (in 33 × 48 mm) | 420 × 560 | 40–120 KB | trắng | 58–69% |
Đài Loan
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh hộ chiếu Đài LoanHộ chiếu | 35 × 45 mm | 827 × 1063 | — | trắng | 71–80% |
| Ảnh thẻ cư trú Đài Loan (ARC)Giấy tờ, thẻ cư trú | 35 × 45 mm (2 inch) | 827 × 1063 | — | trắng | 71–80% |
Nhật Bản
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh hộ chiếu Nhật BảnHộ chiếu | 35 × 45 mm | 827 × 1063 | — | trắng, xanh nhạt, xám nhạt | 71–80% |
| Ảnh visa Nhật BảnVisa · Nguồn: Ministry of Foreign Affairs of Japan | 45 × 45 mm | 1063 × 1063 | — | trắng | 55–72% |
| Ảnh thẻ My Number (Nhật Bản)Giấy tờ, thẻ cư trú | 35 × 45 mm | 827 × 1063 | — | trắng, xanh nhạt, xám nhạt | 65–80% |
| Ảnh thẻ cư trú Nhật Bản (Zairyu)Giấy tờ, thẻ cư trú | cao 40 × rộng 30 mm | 709 × 945 | — | trắng, xanh nhạt, xám nhạt | 58–75% |
| Ảnh CV Nhật Bản (Rirekisho)Thi cử, xin việc | 30 × 40 mm | 709 × 945 | — | trắng, xanh nhạt, xám nhạt | 55–70% |
Hàn Quốc
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh visa Hàn QuốcVisa | 35 × 45 mm | 827 × 1063 | — | trắng | 70–80% |
| Ảnh thẻ người nước ngoài Hàn Quốc (ARC)Giấy tờ, thẻ cư trú · Nguồn: Korea Immigration Service | 35 × 45 mm | 827 × 1063 | — | trắng | 56–78% |
Ấn Độ
| Giấy tờ | Kích thước | Pixel | Dung lượng | Phông nền | Chiều cao đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ảnh e-Visa Ấn ĐộVisa | Vuông, 350–1000 px | 600 × 600 | 10 KB–1 MB | trắng | 50–70% |
| Ảnh cỡ hộ chiếu 3.5x4.5Ảnh thẻ thông dụng | 3.5 × 4.5 cm | 413 × 531 | — | trắng, xanh nhạt, xanh, đỏ | 70–80% |
Không thấy giấy tờ của bạn? Dùng Đổi kích thước để đặt kích thước bất kỳ theo pixel, cm hoặc inch, và Giảm dung lượng để đạt đúng dung lượng.